學華語Kaori Dict

市場經濟

giản thể: 市场经济

shìchǎngjīng

ㄕˋ ㄔㄤˇ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ

THỊ TRƯỜNG KINH TẾ

HSK 7-9
  1. 1.kinh tế thị trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    優先發展農業農村是市場經濟條件下政府應有的職責。

    yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn shì shìchǎngjīngjì tiáojiàn xià zhèngfǔ yīngyǒu de zhízé。

    Ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn là nhiệm vụ mà chính phủ nên thực hiện trong điều kiện thị trường kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市场经济 nghĩa là gì? · Kaori Dict