學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濟助
濟助
giản thể:
济助
jì
zhù
[ㄐㄧˋ ㄓㄨˋ]
TẾ TRỢ
1.
cứu trợ và giúp đỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幫助
bāngzhù
sự giúp đỡ; hỗ trợ
經濟
jīngjì
kinh tế
贊助
zànzhù
hỗ trợ
助理
zhùlǐ
trợ lý
協助
xiézhù
hỗ trợ
輔助
fǔzhù
hỗ trợ; giúp đỡ
助手
zhùshǒu
trợ lý; người phụ tá
資助
zīzhù
trợ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
助
trợ
giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
記住
jìzhu
nhớ
寄主
jìzhǔ
vật chủ (của ký sinh trùng)
機杼
jīzhù
một cái khung cửi
積貯
jīzhù
dự trữ
脊柱
jǐzhù
cột sống
集注
jízhù
tập trung
記憶技巧
Mẹo nhớ
助
TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濟助 nghĩa là gì? · Kaori Dict