例句Câu ví dụ
- 1
助理和助手都在幫他工作。
zhù lǐ hé zhù shǒu dōu zài bāng tā gōng zuò
Cả trợ lý và người giúp việc đều đang giúp anh ấy
- 2
他讓我做他的助理。
tā ràng wǒ zuò tā de zhùlǐ。
Anh ấy làm tôi làm trợ lý của anh ấy
- 3
我需要一個會說法語的助理。
wǒ xūyào yīge huì shuōfǎ yǔ de zhùlǐ。
Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
