學華語Kaori Dict

助理

zhù

ㄓㄨˋ ㄌㄧˇ

TRỢ LÝ

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    助理和助手都在幫他工作。

    zhù lǐ hé zhù shǒu dōu zài bāng tā gōng zuò

    Cả trợ lý và người giúp việc đều đang giúp anh ấy

  • 2

    他讓我做他的助理。

    tā ràng wǒ zuò tā de zhùlǐ。

    Anh ấy làm tôi làm trợ lý của anh ấy

  • 3

    我需要一個會說法語的助理。

    wǒ xūyào yīge huì shuōfǎ yǔ de zhùlǐ。

    Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助理 nghĩa là gì? · Kaori Dict