學華語Kaori Dict

佇立

giản thể: 伫立

zhù

ㄓㄨˋ ㄌㄧˋ

TRỮ LẬP

TOCFL 7
  1. 1.đứng trong thời gian dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    忠犬八公的雕像佇立在澀谷站前。

    zhōng quǎn bā gōng de diāoxiàng zhùlì zài sè gǔ Zhànqián。

    Tượng chó trung thành Hachiko đứng tại trước ga Shibuya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佇立 nghĩa là gì? · Kaori Dict