- 1.lập trường
- 2.quan điểm
- 3.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他有一個堅定的立場。
tā yǒu yī ge jiān dìng de lì chǎng
Anh ấy có lập trường vững chắc
- 2
湯姆是不會放棄他的立場的。
Tāngmǔ shì bùhuì fàngqì tā de lìchǎng de。
Tom sẽ không bao giờ từ bỏ lập trường của mình
- 3
湯姆立於自己的立場。
Tāngmǔ lì yú zìjǐ de lìchǎng。
Tom đứng trên lập trường của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.