學華語Kaori Dict

立場

giản thể: 立场

chǎng

ㄌㄧˋ ㄔㄤˇ

LẬP TRƯỜNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.lập trường
  2. 2.quan điểm
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個堅定的立場。

    tā yǒu yī ge jiān dìng de lì chǎng

    Anh ấy có lập trường vững chắc

  • 2

    湯姆是不會放棄他的立場的。

    Tāngmǔ shì bùhuì fàngqì tā de lìchǎng de。

    Tom sẽ không bao giờ từ bỏ lập trường của mình

  • 3

    湯姆立於自己的立場。

    Tāngmǔ lì yú zìjǐ de lìchǎng。

    Tom đứng trên lập trường của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立場 nghĩa là gì? · Kaori Dict