學華語Kaori Dict

立刻

ㄌㄧˋ ㄎㄜˋ

LẬP KHẮC

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.lập tức
  3. 3.ngay
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngay tức khắc
  2. 5.lúc đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    請立刻出發。

    qǐng lì kè chū fā

    Hãy xuất phát ngay lập tức

  • 2

    請立刻回來。

    qǐng lìkè huílai。

    Xin hãy quay lại ngay

  • 3

    是,我立刻就來。

    shì, wǒ lìkè jiù lái。

    Có, tôi lập tức đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict