立刻
lìkè
[ㄌㄧˋ ㄎㄜˋ]
LẬP KHẮC
HSK 3TOCFL 3Adv

例句Câu ví dụ
- 1
請立刻出發。
qǐng lì kè chū fā
Hãy xuất phát ngay lập tức
- 2
請立刻回來。
qǐng lìkè huílai。
Xin hãy quay lại ngay
- 3
是,我立刻就來。
shì, wǒ lìkè jiù lái。
Có, tôi lập tức đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.