學華語Kaori Dict

建立

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄌㄧˋ

KIẾN LẬP

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thiết lập
  2. 2.thành lập
  3. 3.sáng lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個學校建立了聯系。

    liǎng gè xué xiào jiàn lì le lián xì

    Hai trường học thiết lập mối liên hệ

  • 2

    他們建立了一個網站。

    tāmen jiànlì le yīge wǎngzhàn。

    Họ đã xây dựng một trang web

  • 3

    這是從很久以前就已經建立起來的。

    zhè shì cóng hěn jiǔ yǐqián jiù yǐjīng jiànlì qǐlai de。

    Đây là điều đã được thiết lập từ lâu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建立 nghĩa là gì? · Kaori Dict