例句Câu ví dụ
- 1
兩個學校建立了聯系。
liǎng gè xué xiào jiàn lì le lián xì
Hai trường học thiết lập mối liên hệ
- 2
他們建立了一個網站。
tāmen jiànlì le yīge wǎngzhàn。
Họ đã xây dựng một trang web
- 3
這是從很久以前就已經建立起來的。
zhè shì cóng hěn jiǔ yǐqián jiù yǐjīng jiànlì qǐlai de。
Đây là điều đã được thiết lập từ lâu rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
