尖利
jiānlì
[ㄐㄧㄢ ㄌㄧˋ]
TIÊM LỢI

例句Câu ví dụ
- 1
鱷魚有尖利的牙齒。
èyú yǒu jiānlì de yáchǐ。
Rắn nước có răng nhọn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.