學華語Kaori Dict

尖利

jiān

ㄐㄧㄢ ㄌㄧˋ

TIÊM LỢI

  1. 1.sắc bén
  2. 2.nhạy
  3. 3.bén
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhức nhối
  2. 5.chói tai

例句Câu ví dụ

  • 1

    鱷魚有尖利的牙齒。

    èyú yǒu jiānlì de yáchǐ。

    Rắn nước có răng nhọn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖利 nghĩa là gì? · Kaori Dict