學華語Kaori Dict

利益

ㄌㄧˋ ㄧˋ

LỢI ÍCH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.lợi ích
  2. 2.quyền lợi
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不能只看利益。

    bù néng zhǐ kàn lì yì

    Không thể chỉ nhìn vào lợi ích

  • 2

    這個決定符合大家的利益。

    zhè ge jué dìng fú hé dà jiā de lì yì

    Quyết định này phù hợp với lợi ích của mọi người

  • 3

    他為自己的利益行事。

    tā wèi zìjǐ de lìyì xíngshì。

    Anh ấy hành động vì lợi ích của chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利益 nghĩa là gì? · Kaori Dict