例句Câu ví dụ
- 1
不能只看利益。
bù néng zhǐ kàn lì yì
Không thể chỉ nhìn vào lợi ích
- 2
這個決定符合大家的利益。
zhè ge jué dìng fú hé dà jiā de lì yì
Quyết định này phù hợp với lợi ích của mọi người
- 3
他為自己的利益行事。
tā wèi zìjǐ de lìyì xíngshì。
Anh ấy hành động vì lợi ích của chính mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
