立意
lìyì
[ㄌㄧˋ ㄧˋ]
LẬP Ý
TOCFL 7
- 1.lên ý tưởng; xác định ý tưởng trung tâm / ý tưởng chính; ý định (làm điều gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.