學華語Kaori Dict

權利

giản thể: 权利

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ

QUYỀN LỢI

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
  2. 2.(văn học cổ) quyền lực và sự giàu có

例句Câu ví dụ

  • 1

    要維護自己的權利。

    yào wéi hù zì jǐ de quán lì

    Phải bảo vệ quyền lợi của mình

  • 2

    窮人也有自己的權利。

    qióng rén yě yǒu zì jǐ de quán lì

    Người nghèo cũng có quyền của họ

  • 3

    別侵犯別人的權利。

    bié qīn fàn bié ren de quán lì

    Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

權利 nghĩa là gì? · Kaori Dict