- 1.quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
- 2.(văn học cổ) quyền lực và sự giàu có

例句Câu ví dụ
- 1
要維護自己的權利。
yào wéi hù zì jǐ de quán lì
Phải bảo vệ quyền lợi của mình
- 2
窮人也有自己的權利。
qióng rén yě yǒu zì jǐ de quán lì
Người nghèo cũng có quyền của họ
- 3
別侵犯別人的權利。
bié qīn fàn bié ren de quán lì
Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.