學華語Kaori Dict

全力

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ

TOÀN LỰC

HSK 6N
  1. 1.với tất cả sức lực
  2. 2.hết sức
  3. 3.nỗ lực hết mình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hết sức (hỗ trợ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他全力去做這件事。

    tā quán lì qù zuò zhè jiàn shì

    Anh ấy nỗ lực hết mình để làm việc đó

  • 2

    用你的全力打。

    yòng nǐ de quánlì dǎ。

    Hãy dùng hết sức đánh

  • 3

    湯姆盡全力省錢。

    Tāngmǔ jìn quánlì shěngqián。

    Tom cố gắng tiết kiệm tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全力 nghĩa là gì? · Kaori Dict