學華語Kaori Dict

權力

giản thể: 权力

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ

QUYỀN LỰC

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.quyền lực
  2. 2.thẩm quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很大的權力。

    tā yǒu hěn dà de quán lì

    Anh ấy có quyền lực rất lớn

  • 2

    我沒有權力。

    wǒ méiyǒu quánlì。

    Tôi không có quyền

  • 3

    婦女有選擇的權力。

    fùnǚ yǒu xuǎnzé de quánlì。

    Nữ giới có quyền lựa chọn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

權力 nghĩa là gì? · Kaori Dict