- 1.quyền lực
- 2.thẩm quyền

例句Câu ví dụ
- 1
他有很大的權力。
tā yǒu hěn dà de quán lì
Anh ấy có quyền lực rất lớn
- 2
我沒有權力。
wǒ méiyǒu quánlì。
Tôi không có quyền
- 3
婦女有選擇的權力。
fùnǚ yǒu xuǎnzé de quánlì。
Nữ giới có quyền lựa chọn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.