學華語Kaori Dict

完全

wánquán

ㄨㄢˊ ㄑㄩㄢˊ

HOÀN TOÀN

HSK 2TOCFL 3Adj/Adv
  1. 1.hoàn chỉnh; toàn bộ
  2. 2.hoàn toàn; toàn diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的看法完全相同。

    wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng

    Quan điểm của chúng ta hoàn toàn giống nhau

  • 2

    我完全信任他。

    wǒ wán quán xìn rèn tā

    Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy

  • 3

    我完全同意你的觀點。

    wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn

    Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全 nghĩa là gì? · Kaori Dict