- 1.tuyệt đối an toàn
- 2.chắc chắn
- 3.kỹ lưỡng
Cách đọc khác:Wànquán — huyện Wanquan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

例句Câu ví dụ
- 1
我們已經做好了應對大型臺風的萬全準備。
wǒmen yǐjīng zuò hǎo le yìngduì dàxíng táifēng de wànquán zhǔnbèi。
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ để ứng phó với cơn bão lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.