學華語Kaori Dict

萬全

giản thể: 万全

wànquán

ㄨㄢˋ ㄑㄩㄢˊ

MẶC TOÀN

TOCFL 7
  1. 1.tuyệt đối an toàn
  2. 2.chắc chắn
  3. 3.kỹ lưỡng

Cách đọc khác:Wànquánhuyện Wanquan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們已經做好了應對大型臺風的萬全準備。

    wǒmen yǐjīng zuò hǎo le yìngduì dàxíng táifēng de wànquán zhǔnbèi。

    Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ để ứng phó với cơn bão lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万全 nghĩa là gì? · Kaori Dict