完
wán
[ㄨㄢˊ]
HOÀN
HSK 2TOCFL 3V
- 1.hoàn thành
- 2.kết thúc
- 3.toàn bộ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hoàn chỉnh
- 5.hoàn toàn

例句Câu ví dụ
- 1
飯吃完了,碗我來洗。
fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ
Bữa ăn đã xong, chén bát tôi sẽ rửa
- 2
作業寫完了交給老師。
zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī
Viết xong bài tập thì đưa cho giáo viên
- 3
全部的作業我都寫完了。
quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le
Toàn bộ bài tập tôi đều đã làm xong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.