例句Câu ví dụ
- 1
完蛋了。
wándàn le。
Đã hỏng rồi.
- 2
完蛋了啦。
wándàn le la。
Chúng ta đã lỡ rồi
- 3
我們完蛋了。
wǒmen wándàn le。
Chúng tôi đã lâm vào hoàn cảnh xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
