學華語Kaori Dict

完蛋

wándàn

ㄨㄢˊ ㄉㄢˋ

HOÀN ĐẢN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.(khẩu ngữ) xong đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    完蛋了。

    wándàn le。

    Đã hỏng rồi.

  • 2

    完蛋了啦。

    wándàn le la。

    Chúng ta đã lỡ rồi

  • 3

    我們完蛋了。

    wǒmen wándàn le。

    Chúng tôi đã lâm vào hoàn cảnh xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict