學華語Kaori Dict

完美

wánměi

ㄨㄢˊ ㄇㄟˇ

HOÀN MỸ

HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上沒有完美的人。

    shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén

    Không có ai trên thế giới là hoàn hảo

  • 2

    完美!

    wánměi!

    Hoàn hảo!

  • 3

    那是完美的。

    nàshi wánměi de。

    Đó là hoàn hảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完美 nghĩa là gì? · Kaori Dict