例句Câu ví dụ
- 1
世界上沒有完美的人。
shì jiè shàng méi yǒu wán měi dí rén
Không có ai trên thế giới là hoàn hảo
- 2
完美!
wánměi!
Hoàn hảo!
- 3
那是完美的。
nàshi wánměi de。
Đó là hoàn hảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
