學華語Kaori Dict

美元

měiyuán

ㄇㄟˇ ㄩㄢˊ

MỸ NGUYÊN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.đô la Mỹ; đô la Mỹ

Cách đọc khác:Měiyuánđô la Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    門票大約一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Giá vé khoảng 100 đô la Mỹ

  • 2

    胡蘿卜要三美元。

    húluóbo yào sān měiyuán。

    Rau củ cần ba đô la.

  • 3

    這本書要4美元。

    zhè běn shū yào 4 měiyuán。

    Cuốn sách này cần bốn đô la.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美元 nghĩa là gì? · Kaori Dict