例句Câu ví dụ
- 1
用雙手創造美好生活。
yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó
Dùng đôi tay tạo ra cuộc sống tốt đẹp
- 2
人民的生活越來越美好。
rén mín de shēng huó yuè lái yuè měi hǎo
Cuộc sống của người dân ngày càng tốt đẹp
- 3
未來會更美好。
wèi lái huì gèng měi hǎo
Tương lai sẽ tốt đẹp hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
