學華語Kaori Dict

yuán

ㄩㄢˊ

NGUYÊN

HSK 1TOCFL 1M
  1. 1.đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
  2. 2.(hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp
  3. 3.(hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình vị liên kết) cấu thành; phần
  2. 5.(tiền tố) siêu
  3. 6.(toán học) đối số; biến số
  4. 7.niên hiệu (của một triều đại)
  5. 8.(Đài Loan) (địa chất) đại

Cách đọc khác:Yuánhọ [Yuan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ có mười hào

  • 2

    這襯衫要十元。

    zhè chènshān yào shí yuán。

    Áo sơ mi này giá mười nhân dân tệ

  • 3

    這個要三十歐元。

    zhège yào sānshí ōuyuán。

    Đây sẽ tốn 30 euro

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元 nghĩa là gì? · Kaori Dict