學華語Kaori Dict

giản thể:

yuàn

ㄩㄢˋ

NGUYỆN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.(hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát
  2. 2.bằng lòng
  3. 3.ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thề nguyện; cam kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他願為大家服務。

    tā yuàn wèi dà jiā fú wù

    Anh ấy sẵn sàng phục vụ mọi người

  • 2

    願他安息!

    yuàn tā ānxī!

    Chúc an nghỉ!

  • 3

    願你平安!

    yuàn nǐ píngān!

    Chúc anh bình an!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

願 nghĩa là gì? · Kaori Dict