例句Câu ví dụ
- 1
他自願參加了活動。
tā zì yuàn cān jiā le huó dòng
An tự nguyện tham gia hoạt động
- 2
我自願加入中國共產黨。
wǒ zìyuàn jiārù ZhōngguóGòngchǎndǎng。
Tôi tự nguyện gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
