學華語Kaori Dict

字源

yuán

ㄗˋ ㄩㄢˊ

TỰ NGUYÊN

  1. 1.từ nguyên (của một từ không phải tiếng Trung)
  2. 2.nguồn gốc của một chữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個字源於希臘。

    nàge zìyuán yú Xīlà。

    Từ đó bắt nguồn từ Hy Lạp.

  • 2

    許多英文單字源自於拉丁文。

    xǔduō Yīngwén dānzì yuánzì yú Lādīngwén。

    Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字源 nghĩa là gì? · Kaori Dict