- 1.tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
- 2.nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
Cách đọc khác:Zīyuán — huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

例句Câu ví dụ
- 1
水是重要的資源。
shuǐ shì zhòng yào de zī yuán
Nước là tài nguyên quan trọng.
- 2
資源要共享。
zī yuán yào gòng xiǎng
Nguyên liệu phải chia sẻ
- 3
愛不是無限的資源。
ài bùshì wúxiàn de zīyuán。
Tình yêu không phải là tài nguyên vô tận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.