學華語Kaori Dict

資源

giản thể: 资源

yuán

ㄗ ㄩㄢˊ

TƯ NGUYÊN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
  2. 2.nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Cách đọc khác:Zīyuánhuyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    水是重要的資源。

    shuǐ shì zhòng yào de zī yuán

    Nước là tài nguyên quan trọng.

  • 2

    資源要共享。

    zī yuán yào gòng xiǎng

    Nguyên liệu phải chia sẻ

  • 3

    愛不是無限的資源。

    ài bùshì wúxiàn de zīyuán。

    Tình yêu không phải là tài nguyên vô tận.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资源 nghĩa là gì? · Kaori Dict