學華語Kaori Dict

資格

giản thể: 资格

ㄗ ㄍㄜˊ

TƯ CÁCH

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.trình độ
  2. 2.người có thâm niên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有當醫生的資格。

    tā yǒu dāng yī shēng de zī gé

    Anh ấy có đủ điều kiện để làm bác sĩ

  • 2

    亨利因為傷了手臂而被撤銷了比賽資格。

    Hēnglì yīnwèi shāng le shǒubì ér bèi chèxiāo le bǐsài zīgé。

    Henry bị loại khỏi cuộc thi vì bị thương tay.

  • 3

    新員工培訓時,工會代表介紹了如何獲得會員資格及相關福利。

    xīn yuángōng péixùn shí, gōnghuì dàibiǎo jièshào le rúhé huòdé huìyuán zīgé jí xiāngguān fúlì。

    Trong quá trình đào tạo nhân viên mới, đại diện công đoàn đã giới thiệu cách để trở thành hội viên và các quyền lợi liên quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資格 nghĩa là gì? · Kaori Dict