- 1.trình độ
- 2.người có thâm niên

例句Câu ví dụ
- 1
他有當醫生的資格。
tā yǒu dāng yī shēng de zī gé
Anh ấy có đủ điều kiện để làm bác sĩ
- 2
亨利因為傷了手臂而被撤銷了比賽資格。
Hēnglì yīnwèi shāng le shǒubì ér bèi chèxiāo le bǐsài zīgé。
Henry bị loại khỏi cuộc thi vì bị thương tay.
- 3
新員工培訓時,工會代表介紹了如何獲得會員資格及相關福利。
xīn yuángōng péixùn shí, gōnghuì dàibiǎo jièshào le rúhé huòdé huìyuán zīgé jí xiāngguān fúlì。
Trong quá trình đào tạo nhân viên mới, đại diện công đoàn đã giới thiệu cách để trở thành hội viên và các quyền lợi liên quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.