例句Câu ví dụ
- 1
這件襯衫的價格很合理。
zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ
Giá áo sơ mi này rất hợp lý
- 2
商品的數量和價格都合理。
shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ
Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý
- 3
不能單看價格。
bù néng dān kàn jià gé
Không thể chỉ nhìn vào giá cả
