學華語Kaori Dict

價格

giản thể: 价格

jià

ㄐㄧㄚˋ ㄍㄜˊ

GIÁ CÁCH

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件襯衫的價格很合理。

    zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ

    Giá áo sơ mi này rất hợp lý

  • 2

    商品的數量和價格都合理。

    shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ

    Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý

  • 3

    不能單看價格。

    bù néng dān kàn jià gé

    Không thể chỉ nhìn vào giá cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

價格 nghĩa là gì? · Kaori Dict