
例句Câu ví dụ
- 1
公司的要求很嚴格。
gōng sī de yāo qiú hěn yán gé
Yêu cầu của công ty rất nghiêm khắc
- 2
他嚴格按照原則辦事。
tā yángé ànzhào yuánzé bànshì。
Anh ấy tuân thủ nguyên tắc một cách nghiêm ngặt
- 3
他對自己的孩子很嚴格。
tā duì zìjǐ de háizi hěn yángé。
Ông ấy rất nghiêm khắc với con cái mình