學華語Kaori Dict

及格

ㄐㄧˊ ㄍㄜˊ

CẬP CÁCH

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra
  2. 2.đạt tiêu chuẩn tối thiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    考試及格了,答案都對。

    kǎo shì jí gé le dá àn dōu duì

    Thi đỗ rồi, tất cả câu trả lời đều đúng

  • 2

    我考試都及格.

    wǒ kǎoshì dōu jígé .

    Tôi đã thi đỗ tất cả các môn

  • 3

    他重考也沒及格。

    tā zhòng kǎo yě méi jígé。

    Anh ấy thi lại cũng không đạt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

及格 nghĩa là gì? · Kaori Dict