- 1.không có đủ thời gian (làm gì đó)
- 2.quá trễ (để làm gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
路上堵車,來不及了。
lù shang dǔ chē lái bu jí le
Đường bị tắc, không còn thời gian
- 2
快走,否則來不及了。
kuài zǒu fǒu zé lái bu jí le
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ
- 3
時間快來不及了。
shíjiān kuài láibují le。
Thời gian không đủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.