學華語Kaori Dict

來不及

giản thể: 来不及

láibu

ㄌㄞˊ ㄅㄨ˙ ㄐㄧˊ

LAI BẤT CẬP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.không có đủ thời gian (làm gì đó)
  2. 2.quá trễ (để làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    路上堵車,來不及了。

    lù shang dǔ chē lái bu jí le

    Đường bị tắc, không còn thời gian

  • 2

    快走,否則來不及了。

    kuài zǒu fǒu zé lái bu jí le

    Nhanh lên, nếu không sẽ trễ

  • 3

    時間快來不及了。

    shíjiān kuài láibují le。

    Thời gian không đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來不及 nghĩa là gì? · Kaori Dict