學華語Kaori Dict

及時

giản thể: 及时

shí

ㄐㄧˊ ㄕˊ

CẬP THỜI

HSK 3TOCFL 6Adj
  1. 1.kịp thời; đúng lúc
  2. 2.ngay lập tức; không chậm trễ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他及時趕到了現場。

    tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng

    Anh ấy đã đến hiện trường đúng lúc

  • 2

    這個病要及時治。

    zhè ge bìng yào jí shí zhì

    Bệnh này cần điều trị kịp thời

  • 3

    有問題應及時解決。

    yǒu wèn tí yīng jí shí jiě jué

    Có vấn đề nên giải quyết ngay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

及時 nghĩa là gì? · Kaori Dict