- 1.kịp thời; đúng lúc
- 2.ngay lập tức; không chậm trễ

例句Câu ví dụ
- 1
他及時趕到了現場。
tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng
Anh ấy đã đến hiện trường đúng lúc
- 2
這個病要及時治。
zhè ge bìng yào jí shí zhì
Bệnh này cần điều trị kịp thời
- 3
有問題應及時解決。
yǒu wèn tí yīng jí shí jiě jué
Có vấn đề nên giải quyết ngay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.