學華語Kaori Dict

即使

shǐ

ㄐㄧˊ ㄕˇ

TỨC SỬ

HSK 5TOCFL 4Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使下雨,也要去。

    jí shǐ xià yǔ yě yào qù

    Dù mưa cũng phải đi

  • 2

    即使他很忙,他也會來的。

    jíshǐ tā hěn máng, tā yě huì lái de。

    Dù anh ấy bận rộn, anh ấy vẫn sẽ đến.

  • 3

    即使明天下雨,我也會開始。

    jíshǐ míngtiān xiàyǔ, wǒ yě huì kāishǐ。

    Dù trời mưa ngày mai, tôi vẫn sẽ bắt đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即使 nghĩa là gì? · Kaori Dict