- 1.đại sứ quán
- 2.LT:座[zuo4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
大使館在這個區。
dà shǐ guǎn zài zhè ge qū
Sứ quán nằm ở khu này.
- 2
俄羅斯大使館在哪兒?
Éluósī dàshǐguǎn zài nǎr?
Đại sứ quán Nga ở đâu?
- 3
大使館就在最高法院旁邊。
dàshǐguǎn jiù zài zuìgāofǎyuàn pángbiān。
Sứ quán nằm bên cạnh Tòa án Tối cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.