學華語Kaori Dict

大使館

giản thể: 大使馆

shǐguǎn

ㄉㄚˋ ㄕˇ ㄍㄨㄢˇ

ĐẠI SỬ QUÁN

HSK 3N
  1. 1.đại sứ quán
  2. 2.LT:座[zuo4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大使館在這個區。

    dà shǐ guǎn zài zhè ge qū

    Sứ quán nằm ở khu này.

  • 2

    俄羅斯大使館在哪兒?

    Éluósī dàshǐguǎn zài nǎr?

    Đại sứ quán Nga ở đâu?

  • 3

    大使館就在最高法院旁邊。

    dàshǐguǎn jiù zài zuìgāofǎyuàn pángbiān。

    Sứ quán nằm bên cạnh Tòa án Tối cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大使馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict