例句Câu ví dụ
- 1
請立即出發。
qǐng lì jí chū fā
Vui lòng xuất phát ngay
- 2
立即走!
lìjí zǒu!
Đi ngay lập tức!
- 3
立即送醫。
lìjí sòngyī。
Gọi bác sĩ ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
