學華語Kaori Dict

立即

ㄌㄧˋ ㄐㄧˊ

LẬP TỨC

HSK 4TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    請立即出發。

    qǐng lì jí chū fā

    Vui lòng xuất phát ngay

  • 2

    立即走!

    lìjí zǒu!

    Đi ngay lập tức!

  • 3

    立即送醫。

    lìjí sòngyī。

    Gọi bác sĩ ngay lập tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立即 nghĩa là gì? · Kaori Dict