學華語Kaori Dict

里肌

ㄌㄧˇ ㄐㄧ

LÝ CƠ

  1. 1.Thịt nạc vai — (Tw) thịt vai (thường là thịt heo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    忙碌的星期五晚上,迪亞克的餐廳裡,有幾位客人正享用搭配木瓜與馬鈴薯泥的慢烤豬里肌、烤蘋果,以及白蘭地奶油醬。

    mánglù de Xīngqīwǔ wǎnshang, dí Yà kè de cāntīng lǐ, yǒu jǐ wèi kèrén zhèng xiǎngyòng dāpèi mùguā yǔ mǎlíngshǔní de màn kǎo zhū lǐjī、 kǎo píngguǒ, yǐjí báilándì nǎiyóu jiàng。

    Vào buổi tối thứ Sáu bận rộn, trong nhà hàng của Diak, có vài khách đang thưởng thức thịt heo nạc nướng chậm kết hợp với đu đủ và khoai tây nghiền, cùng với táo nướng và sốt kem brandy.

  • 2

    在一個繁忙的星期五晚上,迪亞克的餐廳裡,一些顧客正在享用慢烤豬里肌配榲桲、馬鈴薯泥;烤蘋果;以及白蘭地黃油醬。

    zài yīge fánmáng de Xīngqīwǔ wǎnshang, dí Yà kè de cāntīng lǐ, yīxiē gùkè zhèngzài xiǎngyòng màn kǎo zhū lǐjī pèi wēnpo、 mǎlíngshǔní; kǎo píngguǒ; yǐjí báilándì huángyóu jiàng。

    Vào một buổi tối thứ Sáu bận rộn, tại nhà hàng của Diack, một số khách đang thưởng thức thịt lợn nạc nướng chậm kèm quince, bơ kho khoai tây, táo nướng và sốt bơ rượu brandy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict