例句Câu ví dụ
- 1
圖書館在學校里邊。
tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian
Thư viện nằm trong trường học
- 2
在里弄的最里邊。
zài lǐlòng de zuì lǐbian。
Ở trong lòng con hẻm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
