學華語Kaori Dict

裡邊

giản thể: 里边

bian

ㄌㄧˇ ㄅㄧㄢ˙

LÝ BIÊN

HSK 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    圖書館在學校里邊。

    tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian

    Thư viện nằm trong trường học

  • 2

    在里弄的最里邊。

    zài lǐlòng de zuì lǐbian。

    Ở trong lòng con hẻm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里边 nghĩa là gì? · Kaori Dict