學華語Kaori Dict

利基

ㄌㄧˋ ㄐㄧ

LỢI CƠ

  1. 1.tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh; một điểm mạnh
  2. 2.thị trường ngách

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國公司正在日本經濟中努力尋找利基點。

    Měiguó gōngsī zhèngzài Rìběn jīngjì zhōng nǔlì xúnzhǎo lìjī diǎn。

    Các công ty Mỹ đang nỗ lực tìm kiếm lợi thế trong nền kinh tế Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利基 nghĩa là gì? · Kaori Dict