- 1.một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

例句Câu ví dụ
- 1
這次旅行很順利。
zhè cì lǚ xíng hěn shùn lì
Cuộc du lịch lần này rất thuận lợi
- 2
一切都很順利。
yī qiè dōu hěn shùn lì
Tất cả đều thuận lợi
- 3
總之,一切順利。
zǒng zhī yī qiè shùn lì
Tóm lại, mọi thứ đều thuận lợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.