學華語Kaori Dict

順利

giản thể: 顺利

shùn

ㄕㄨㄣˋ ㄌㄧˋ

THUẬN LỢI

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次旅行很順利。

    zhè cì lǚ xíng hěn shùn lì

    Cuộc du lịch lần này rất thuận lợi

  • 2

    一切都很順利。

    yī qiè dōu hěn shùn lì

    Tất cả đều thuận lợi

  • 3

    總之,一切順利。

    zǒng zhī yī qiè shùn lì

    Tóm lại, mọi thứ đều thuận lợi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順利 nghĩa là gì? · Kaori Dict