學華語Kaori Dict

成立

chéng

ㄔㄥˊ ㄌㄧˋ

THÀNH LẬP

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thiết lập
  2. 2.lập nên
  3. 3.có thể đứng vững
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他創業成功,成立了自己的公司。

    tā chuàng yè chéng gōng chéng lì le zì jǐ de gōng sī

    Anh ấy khởi nghiệp thành công, thành lập công ty riêng

  • 2

    我們學校已經成立 80 年了。

    wǒmen xuéxiào yǐjīng chénglì 8 0 nián le。

    Trường học của chúng tôi đã thành lập được 80 năm

  • 3

    他成立了自己的公司的時候還不到二十歲。

    tā chénglì le zìjǐ de gōngsī de shíhou hái bùdào èrshí suì。

    Khi anh ấy thành lập công ty của mình thì chưa đầy hai mươi tuổi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成立 nghĩa là gì? · Kaori Dict