學華語Kaori Dict

即將

giản thể: 即将

jiāng

ㄐㄧˊ ㄐㄧㄤ

TỨC TƯƠNG

HSK 4TOCFL 6Adv
  1. 1.sắp; sắp sửa; sớm

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議即將開始。

    huì yì jí jiāng kāi shǐ

    Họp sắp bắt đầu

  • 2

    列車即將到站。

    liè chē jí jiāng dào zhàn

    Tàu hỏa sắp đến ga

  • 3

    這艘船即將到達她的目的地

    zhè sōu chuán jíjiāng dàodá tā de mùdìdì

    Con tàu sắp đến điểm đến của nó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即將 nghĩa là gì? · Kaori Dict