字義Nghĩa
sẽ, sắp, tương laimáy dịch
jiāngTƯƠNG
- 1.sẽ
- 2.dùng
- 3.lấy
jiàngTƯỚNG
- 1.(dạng kết hợp) tướng
- 2.(văn học) chỉ huy; dẫn dắt
- 3.tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
qiāngTHƯƠNG
- 1.mong muốn
- 2.mời
- 3.yêu cầu
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đi ngủ "爿" vào ban đêm "夕", tương lai có thể đoán trước
組詞Từ chứa chữ này
- 將近gần như
- 將來trong tương lai
- 將軍tướng
- 將要sẽ
- 將領sĩ quan quân đội cấp cao
- 將士sĩ quan và binh lính
- 將令lệnh
- 將伯cầu viện trợ
- 將官tướng quân đội
- 將就chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
- 即將sắp; sắp sửa; sớm
- 必將nhất định
- 麻將mạt chược
- 武將tướng
- 主將tổng tư lệnh (quân sự)
- 健將Kháng tướng — (thời cổ đại) tướng lĩnh tài giỏi và dũng cảm / vận động viên kỹ năng cao; vận động viên cấp cao / vận động viên hạng nhất (giải thưởng do Tổng cục Thể dục Thể thao Trung Quốc trao tặng dựa trên thành tích tại các giải quốc tế và trong nước) (tên viết tắt của 運動健將|运动健将[yun4 dong4 jian4 jiang4])