- 1.trong tương lai
- 2.tương lai
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他對將來充滿希望。
tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng
Anh ấy đầy hy vọng cho tương lai
- 2
將來我想從事藝術工作。
jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò
Tương lai tôi muốn làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật
- 3
他讀碩士,將來想讀博士。
tā dú shuò shì jiāng lái xiǎng dú bó shì
Anh ấy đang học thạc sĩ, sau này muốn học tiến sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.