學華語Kaori Dict

giản thể:

jiāng

ㄐㄧㄤ

TƯƠNG

HSK 5TOCFL 5Adv/Prep
  1. 1.sẽ
  2. 2.dùng
  3. 3.lấy
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chiếu tướng
  2. 5.vừa mới đây
  3. 6.(giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把[ba3])

Cách đọc khác:jiàngtướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)qiāngmong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他將去外地工作。

    tā jiāng qù wài dì gōng zuò

    Anh ấy sẽ đi làm ở nơi khác

  • 2

    她母親將繼續工作。

    tā mǔqīn jiāng jìxù gōngzuò。

    Mẹ của cô ấy sẽ tiếp tục làm việc.

  • 3

    我將讓他幫我修鞋。

    wǒ jiāng ràng tā bāng wǒ xiū xié。

    Tôi sẽ nhờ anh sửa giày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

將 nghĩa là gì? · Kaori Dict