- 1.sẽ
- 2.dùng
- 3.lấy
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chiếu tướng
- 5.vừa mới đây
- 6.(giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把[ba3])
Cách đọc khác:jiàng — tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)qiāng — mong muốn

例句Câu ví dụ
- 1
他將去外地工作。
tā jiāng qù wài dì gōng zuò
Anh ấy sẽ đi làm ở nơi khác
- 2
她母親將繼續工作。
tā mǔqīn jiāng jìxù gōngzuò。
Mẹ của cô ấy sẽ tiếp tục làm việc.
- 3
我將讓他幫我修鞋。
wǒ jiāng ràng tā bāng wǒ xiū xié。
Tôi sẽ nhờ anh sửa giày