學華語Kaori Dict

giản thể:

jiǎng

ㄐㄧㄤˇ

TƯỞNG

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.giải thưởng
  2. 2.phần thưởng
  3. 3.khích lệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了一個大獎。

    tā dé le yī ge dà jiǎng

    Anh ấy đã giành được giải thưởng lớn

  • 2

    老師賞給他一個獎。

    lǎo shī shǎng gěi tā yī ge jiǎng

    Giáo viên đã thưởng cho anh một phần thưởng

  • 3

    不存在諾貝爾數學獎。

    bù cúnzài Nuòbèiěr shùxué jiǎng。

    Không có giải thưởng Nobel cho toán học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict